Thứ Hai, 22 tháng 10, 2012

Máy khuấy đũa


MÁY KHUẤY ĐŨA
Model: ES
Hãng sản xuất: VELP – Ý
Xuất xứ: Ý

Thông số kỹ thuật:
-        Tốc độ khuấy: 50 đến 1300 rpm
-        Thể tích khuấy tối đa (H2O): 15 lít
-        Độ nhớt tối đa: 1,000 mPa.s
-        Nguồn điện: 230V/ 50Hz
-        Công suất: 35W
-        Kích thước máy (WxHxD): 80x160x200 mm
-        Khối lượng: 1,7 kg

------------------------------------------------------------
MÁY KHUẤY ĐŨA
Model: BS
Hãng sản xuất: VELP – Ý
Xuất xứ: Ý

Thông số kỹ thuật:
-        Tốc độ khuấy: 50 đến 2000 rpm
-        Thể tích khuấy tối đa (H2O): 25 lít
-        Độ nhớt tối đa: 10,000 mPa.s
-        Nguồn điện: 230V/ 50Hz
-        Công suất: 60W
-        Kích thước máy (WxHxD): 80x215x196 mm
-        Khối lượng: 2,8 kg

------------------------------------------------------------
MÁY KHUẤY ĐŨA
Model: DLS
Hãng sản xuất: VELP – Ý
Xuất xứ: Ý

Thông số kỹ thuật:
-        Tốc độ khuấy: 50 đến 2000 rpm
-        Thể tích khuấy tối đa (H2O): 25 lít
-        Độ nhớt tối đa: 25,000 mPa.s
-        Nguồn điện: 230V/ 50Hz
-        Công suất: 60W
-        Kích thước máy (WxHxD): 80x215x196 mm
-        Khối lượng: 3,0 kg

------------------------------------------------------------
MÁY KHUẤY ĐŨA
Model: DLH
Hãng sản xuất: VELP – Ý
Xuất xứ: Ý

Thông số kỹ thuật:
-        Tốc độ khuấy: 50 đến 2000 rpm
-        Thể tích khuấy tối đa (H2O): 40 lít
-        Độ nhớt tối đa: 50,000 mPa.s
-        Nguồn điện: 230V/ 50Hz
-        Công suất: 120W
-        Màn hình hiển thị tốc độ cài đặt và tốc độ khuấy
-        Kích thước máy (WxHxD): 80x230x196 mm
-        Khối lượng: 3,5 kg
 --------------------------------------------------------------
MÁY KHUẤY ĐŨA
Model: PW
Hãng sản xuất: VELP – Ý
Xuất xứ: Ý

Thông số kỹ thuật:
-        Tốc độ khuấy: 20 đến 1200 rpm
-        Thể tích khuấy tối đa (H2O): 70 lít
-        Độ nhớt tối đa: 100,000 mPa.s
-        Nguồn điện: 230V/ 50Hz
-        Công suất: 120W
-        Kích thước máy (WxHxD): 80x230x196 mm
-        Khối lượng: 3,4 kg
      -        Khối lượng: 3,5 kg




Thứ Hai, 15 tháng 10, 2012

Điện cực pH controller


ĐIỆN CỰC pH Controller
Mã code: ECARTSO-05B
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Thang đo pH: 0 – 14
-  Nhiệt độ hoạt động: 0 - 80 °C
-  Áp suất chịu được: 6 bars
-  Cáp nối: dài 5m
-  Kích thước: dài: 151mm, bán kính: 26mm
-  Khối lượng: 430g

+++++++++++++++++++++++++++++++

ĐIỆN CỰC pH Controller
Mã code: EC100GTSO-05B
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Thang đo pH: 0 – 14
-  Nhiệt độ hoạt động: 0 - 80 °C
-  Áp suất chịu được: 6 bars
-  Sensor nhiệt độ: Pt100
-  Potential matching pin/ liquid ground: Platinum
-  Cáp nối: dài 5m
-  Kích thước: dài: 151mm, bán kính: 26mm
-  Khối lượng: 650g



Thứ Năm, 11 tháng 10, 2012

Máy đo nhiệt độ - Eutech


MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ
Model: Temp 5
Hãng sản xuất: EUTECH – USA
Xuất xứ: Singapore

Thông số kỹ thuật:
-  Khoảng nhiệt độ: -40.0 đến 125.00C
-  Độ phân giải: 0.10C
-  Độ chính xác: ±0.20C
-  Nguồn điện: pin 4x1,5 V
-  Kích thước: 14x7x3.5 cm
+++++++++++++++++++++++++++++++++

MÁY ĐO NHIỆT ĐỘ
Model: Temp 6
Hãng sản xuất: EUTECH – USA
Xuất xứ: Singapore

Thông số kỹ thuật:
-  Khoảng nhiệt độ: -200.0 đến 850.00C
-  Độ phân giải: 0.10C (-99,9 đến 199,90C); 10C (ngoài khoảng -99,9 đến 199,90C)
-  Độ chính xác: ±0.20C (-99,9 đến 199,90C); ±20C (ngoài khoảng -99,9 đến 199,90C)
-  Nguồn điện: pin 4x1,5 V
-  Kích thước: 14x7x3.5 cm

  




Tủ so màu - Tilo


TỦ SO MÀU 5 LIGHT
Model:T60 (5 light)
Hãng: TILO – CHINA

Đặc điểm và thông số kỹ thuật
-  Nguồn ánh sáng: D65, TL84, F, UV, CWF
-  Thời gian hoạt động của các đèn được hiển thị trên màn hình.
-  Tự động chuyển đổi giữa các đèn.
-  So màu nhanh và chính xác.
-  Công suất tiêu thụ thấp, không toả nhiệt.
-  Nhỏ gọn tiện dụng
-  Khối lượng: 32 Kg
 -  Kích thước: 710 x 405 x 570mm

Thiết bị đồng hóa - Velp

MÁY ĐỒNG HÓA
Model : OV5
Hãng sản xuất: VELP – ITALY

Thông số kỹ thuật:
-  Cấu trúc vật liệu: technopolymer
-  Tốc độ khuấy: 10,000 ~ 30,000 vòng/phút
-  Thể tích khuấy max(H2O): up to 8 liters as homogenizer
-  Độ nhớt tối đa: 10, 000 cP
-  Công suất: 500W
-  Khối lượng: 1.3 kg.
Kích thước (WxHxD): 70 x 255 x 70 mm


Micropipet, pipet nhiều kênh


MICROPIPET
Model: BOE9211100
Hãng sản xuất: BOECO – ĐỨC

Thông số kỹ thuật:
-  Thể tích: 100 – 1000 µl
-  Lượng gia tăng: 5 µl

+++++++++++++++++++++++++++++


PIPET NHIỀU KÊNH
Code: BOE9312050
Hãng sản xuất: BOECO – ĐỨC

Thông số kỹ thuật:
-  Pipet 12 kênh
-  Thể tích: 5 – 50 µl
-  Lượng gia tăng: 0,5 µl


Lò nung - Lenton

LÒ NUNG
Model : EF11/8B
Hãng sản xuất: Lenton – Anh

Thông số kỹ thuật
+ Nhiệt độ tối đa : 1100 0C
+ Nhiệt độ liên tục tối đa : 1050 0C
+ Thời gian gia nhiệt : 25 phút
+ Kích thước bên trong (HxWxD): 180 x 190 x 235 mm   
+ Kích thước bên ngoài (HxWxD) : 495 x 420 x 490 mm
+ Thể tích buồng nung : 8 lít
+ Công suất tối đa : 1.8 kW
+ Công suất giữ nhiệt : 0.85 kW
+ Pha : 1
+ Khối lượng lò : 19 kg


Thứ Tư, 3 tháng 10, 2012

Khúc xạ kế - Máy đo độ Brix


KHÚC XẠ KẾ CẦM TAY
Model: REF-103
Hãng sản xuất: INDEX - ANH

Thông số kỹ thuật:
-  Thang đo: Brix
-  Khoảng đo: 0.0- 32.0%
-  Độ phân giải: 0.2%
-  Kích thước máy: 2.7 x 4 x 16 cm
+++++++++++++++++++++++++++++++

KHÚC XẠ KẾ CẦM TAY
Model: REF-104
Hãng sản xuất: INDEX - ANH

Thông số kỹ thuật:
-  Thang đo: Brix
-  Khoảng đo: 28.0 - 62.0%
-  Độ phân giải: 0.2%
 -  Kích thước máy: 2.7 x 4 x 14.8 cm
++++++++++++++++++++++++++++++++

KHÚC XẠ KẾ CẦM TAY
Model: REF-108
Hãng sản xuất: INDEX - ANH

Thông số kỹ thuật:
-  Thang đo: Brix
-  Khoảng đo: 0.0 - 80.0%
-  Độ phân giải: 0.5%
-  Kích thước máy: 2.7 x 4 x 14.8 cm

Phân cực kế - Polarimeter


PHÂN CỰC KẾ - POLARIMETER
Model: AA-65 Analytical
Hãng sản xuất: OAINDEX – ANH

Thông số kỹ thuật:
-  Đơn vị góc (0)
-    Độ phân giải: 0.010
-    Độ lập lại: ± 0.010
-  Thời gian đọc: 6-8 giây
-  Độ dài sóng: 589,44 nm
-  Hiệu chuẩn:
-  Nguồn sáng: đèn tungsten, thời gian: 2000 giờ
-  Nhiệt độ: 0 – 500C, độ phân giải: 0.10C
-  Tính năng đặc biệt: cảnh báo nếu mẫu quá tối để đọc
-  Lưu trữ: lên đến 1024 dữ liệu
-  Output: cổng USB, RS232, phụ kiện: kết nối không dây
-  Phần mềm: Generates read-only text file, csv file and icrosoft Excel® spreadsheet (provided Excel® installed on the PC)
-  Kích thước: 460 x 225 x 120 mm
-  Khối lượng: 7.5kg (đóng gói 12kg)
-  Phụ kiện kèm theo máy: 1 ống đo A1 và software with lead and dust cover