Thứ Sáu, 23 tháng 8, 2013

Máy đo độ đục

MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC CẦM TAY
Model: TN100
Hãng sản xuất: Eutech – USA
Xuất xứ: Singapore

Thông số kỹ thuật:
-        Thang đo: 0.01  to 19.99/99.9/1000 NTU
-        Độ phân giải: 0.01/0.1/1NTU
-        Độ chính xác: ±2% từ 0 to 500NTU,
 ±3% từ 501 to 1000NTU
-        Thể tích mẫu: 10ml
-        Nguồn đèn: đèn hồng ngoại bước sóng 850nm
-        Nhiệt độ hoạt động: 0 to 50oC
-        Kích thước (LWH): 25.4x23.7x12.1cm
-        Trọng lượng: 1550g

Trọn bộ bao gồm: máy chính, bộ chuẩn máy

Máy đo oxy hòa tan (DO)

MÁY ĐO OXY HÒA TAN
Model: DO 6+
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: DO, nhiệt độ
-  DO:
§  Thang đo DO: 0.00 – 19.99 mg/l or ppm
§  Độ phân giải: 0.01 mg/l hoặn ppm
§  Độ chính xác: ± 1.5% full scale
-  % Oxy bão hòa:
§  Thang đo: 0.0 – 199.9 %
§  Độ phân giải: 0.1%
§  Độ chính xác: ± 1.5% full scale
-  Hiệu chỉnh: 2 point (0%, 100%), 1 point (mg/l)
-  Chỉnh độ mặn:
§  Thang đo: 0.0 – 50.0 ppt
§  Độ phân giải: 0.1 ppt
§  Phương pháp: automatic correction after manual input
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo: 500 – 1499 mmHg/ 66.6 – 199.9 kPa
§  Độ phân giải: 0.1 mmHg or 0.1 kPa
§  Phương pháp: automatic correction after manual input
-  Điện cực: Galvanic
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 50.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.50C
-  Tự động tắt nguồn sau khi sử dụng 20phút
-  Nguồn điện: 4 x 1.5V pin ‘AAA’ alkaline
-  Kích thước mm (LxWxH): 157 x 85 x 42
-  Khối lượng: 255g
 ++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++


 MÁY ĐO OXY HÒA TAN
Model: DO 300
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: DO, nhiệt độ
-  DO:
§  Thang đo DO: 0.00 – 19.99 mg/l or ppm
§  Độ phân giải: 0.01 mg/l hoặn ppm
§  Độ chính xác: ± 1.5% full scale
-  % Oxy bão hòa:
§  Thang đo: 0.0 – 199.9 %
§  Độ phân giải: 0.1%
§  Độ chính xác: ± 1.5% full scale
-  Hiệu chỉnh: 2 point (0%, 100%), 1 point (mg/l)
-  Chỉnh độ mặn:
§  Thang đo: 0.0 – 50.0 ppt
§  Độ phân giải: 0.1 ppt
§  Phương pháp: automatic correction after manual input
-  Chỉnh áp suất khí quyển:
§  Thang đo: 500 – 1499 mmHg/ 66.6 – 199.9 kPa
§  Độ phân giải: 0.1 mmHg or 0.1 kPa
§  Phương pháp: automatic correction after manual input
-  Điện cực: Galvanic
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 50.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.30C
-  Tự động tắt nguồn sau khi sử dụng 20phút
-  Bộ nhớ: 50 dữ liệu
-  Nguồn điện: 4 x 1.5V pin ‘AAA’ alkaline
-  Kích thước mm (LxWxH): 190 x 100 x 60
-  Khối lượng: 320g
+++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++ 

 MÁY ĐO OXY HÒA TAN
Model: DO 700
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: DO, nhiệt độ
-  DO:
§  Thang đo DO: 0 – 30 mg/l
§  Độ phân giải: 0.01 mg/l
§  Độ chính xác: ± 0.5% full scale
-  % Oxy bão hòa:
§  Thang đo: 0 – 199.9 %, 300%
§  Độ phân giải: 0.1%
§  Độ chính xác: ± 0.5% full scale
-  Chỉnh độ mặn:
§  Thang đo: 0 – 50 ppt
§  Độ phân giải: 0.1 ppt
-  Chỉnh áp suất khí quyển:
§  Thang đo: 450 – 825 mmHg (manual)
§  Độ phân giải: 1 mmHg
§  Phương pháp: auto correction with manual input
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 50.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.50C
-  Bộ nhớ: 100 dữ liệu
-  Nguồn điện: 9V DC Adapter, 1.3A
-  Kích thước mm (LxWxH): 175 x 155 x 69
-  Khối lượng: 650g

Máy đo độ dẫn

MÁY ĐO ĐỘ DẪN
Model: COND 6+
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: độ dẫn, nhiệt độ
-  CON:
§  Thang đo độ dẫn: … - 19.99µS/ 19.9 – 199.9 µS/ 199 – 1999 µS/ 2.00 – 19.00 µS/ 20.0 – 199.9 µS
§  Độ phân giải: 0.05% full scale
§  Độ chính xác: ± 1% full scale + 1LSD
§  Điểm hiệu chuẩn (Cal.point): 4 auto, 5 manual
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 100.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.50C
-  Tự động tắt nguồn sau khi sử dụng 20phút
-  Nguồn điện: 4 x 1.5V pin ‘AAA’ alkaline
-  Kích thước mm (LxWxH): 157 x 85 x 42

-  Khối lượng: 255g
++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++

MÁY ĐO ĐỘ DẪN
Model: CON 11
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: độ dẫn, TDS, nhiệt độ
-  CON:
§  Thang đo độ dẫn: … - 19.99µS/ 19.9 – 199.9 µS/ 199 – 1999 µS/ 2.00 – 19.00 µS/ 20.0 – 199.9 µS
§  Độ phân giải: 0.05% full scale
§  Độ chính xác: ± 1% full scale + 1LSD
§  Điểm hiệu chuẩn (Cal.point): 4 auto, 5 manual
-  TDS:
§  Thang đo độ dẫn: … - 9.99ppm**/ 10.0 – 99.9ppm/ 100 – 999ppm/           1.00 – 9.99ppt/ 10.0 – 99.9ppt
§  Độ phân giải: 0.05% full scale
§  Độ chính xác: ± 1% full scale + 1LSD
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 100.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.50C
-  Tự động tắt nguồn sau khi sử dụng 20 phút
-  Nguồn điện: 4 x 1.5V pin ‘AAA’ alkaline hoặc 9V DC adapter, 200mA
-  Kích thước mm (LxWxH): 180 x 90 x 40
-  Khối lượng: 220g
 +++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++++

MÁY ĐO ĐỘ DẪN
Model: CON 700
Hãng sản xuất: EUTECH – USA

Thông số kỹ thuật:
-  Tham số đo: độ dẫn, TDS, nhiệt độ
-  CON:
§  Thang đo độ dẫn: … µS to 200.0 mS
§  Độ phân giải: 0.01/ 0.1/ 1µS; 0.01/ 0.1 mS
§  Độ chính xác: ± 1% full scale
§  Điểm hiệu chuẩn (Cal.point): 5
-  TDS:
§  Thang đo độ dẫn: … to 100.0 ppt @ 0.5 fact ( 200.0 @ 1 factor)
§  Độ phân giải: 0.01/ 0.1/ 1 ppm; 0.01/ 0.1 ppt
§  Độ chính xác: ± 1% full scale
§  Điểm hiệu chuẩn (Cal.point): 5
§   
-  Nhiệt độ:
§  Thang đo nhiệt độ: 0.0 – 100.00C
§  Độ phân giải: 0.10C
§  Độ chính xác: ± 0.50C
-  Bộ nhớ: 100 dữ liệu
-  Nguồn điện: 9V DC adapter, 1.3A
-  Kích thước mm (LxWxH): 175 x 155 x 69
-  Khối lượng: 650g